noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

bufing Meaning in Vietnamese (bufing nghĩa là gì)

nounđánh bóng, việc đánh bóng
verbđang đánh bóng
đánh bóng in English:bufing
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của bufing trong tiếng Việt là đánh bóng, việc đánh bóng, đang đánh bóng. (Hành động hoặc quá trình đánh bóng một bề mặt, thường bằng vật liệu mềm, để làm cho nó nhẵn và sáng bóng.)

Definitions of Bufing

  1. 1
    noun
    việc đánh bóng

    The act or process of polishing a surface, typically with a soft material, to make it smooth and shiny.

    Hành động hoặc quá trình đánh bóng một bề mặt, thường bằng vật liệu mềm, để làm cho nó nhẵn và sáng bóng.

  2. 2
    verb
    đang đánh bóng

    The present participle form of the verb 'to buff', meaning to polish or clean a surface to make it smooth and shiny.

    Dạng hiện tại phân từ của động từ 'to buff', có nghĩa là đánh bóng hoặc làm sạch một bề mặt để làm cho nó nhẵn và sáng bóng.

Example Sentences

“The car detailer spent hours buffing the paint to a mirror finish.”

“She was buffing her nails to make them look glossy.”

Cô ấy đang đánh bóng móng tay để chúng trông bóng bẩy.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

dullingtarnishing

Inflected Word Forms

infinitivebuff
third person singularbuffs
past tensebuffed
present participlebuffing
nounbuffer

Phrases & Idiomatic Expressions

buff upphrasal_verb

To improve or make something better, often by polishing or refining it.