noun
English to Vietnamese Dictionary
bureaucrats Meaning in Vietnamese (bureaucrats nghĩa là gì)
quan chức
Từ đồng nghĩa:công chứcviên chức
quan chức in English:bureaucrats
Plural: bureaucrats
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của bureaucrats trong tiếng Việt là quan chức. (Những người làm việc trong bộ máy hành chính, thường tuân thủ các quy tắc và thủ tục cố định, đôi khi đến mức kém hiệu quả.)
Definitions of Bureaucrats
- 1nounquan chức
Officials who work in a bureaucracy, often characterized by adherence to fixed rules and procedures, sometimes to the point of inefficiency.
Những người làm việc trong bộ máy hành chính, thường tuân thủ các quy tắc và thủ tục cố định, đôi khi đến mức kém hiệu quả.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In Vietnamese:
công chứcviên chức
In English:
Inflected Word Forms
nounbureaucrat
nounbureaucracy
adjectivebureaucratic
adverbbureaucratically