noun
English to Vietnamese Dictionary

burlington Meaning in Vietnamese (burlington nghĩa là gì)

Burlington
Burlington in English:burlington
Phonetic:Bơ-ling-tơn
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của burlington trong tiếng Việt là Burlington. (Burlington là một tên gọi phổ biến cho một số thành phố và thị trấn, đáng chú ý nhất là một thành phố ở Vermont, Hoa Kỳ, và một thành phố khác ở Ontario, Canada.)

Definitions of Burlington

  1. 1
    noun
    Burlington

    Burlington is a common name for several cities and towns, most notably a city in Vermont, USA, and another in Ontario, Canada.

    Burlington là một tên gọi phổ biến cho một số thành phố và thị trấn, đáng chú ý nhất là một thành phố ở Vermont, Hoa Kỳ, và một thành phố khác ở Ontario, Canada.

Example Sentences

geographical

“Burlington, Vermont, is situated on the eastern shore of Lake Champlain.”

Burlington, Vermont, nằm ở bờ phía đông của Hồ Champlain.

business

“The Burlington Coat Factory is a well-known retail chain in the United States.”

Burlington Coat Factory là một chuỗi cửa hàng bán lẻ nổi tiếng ở Hoa Kỳ.