noun
English to Vietnamese Dictionary

burma Meaning in Vietnamese (burma nghĩa là gì)

Miến Điện
Miến Điện in English:burma
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của burma trong tiếng Việt là Miến Điện. (Miến Điện là tên lịch sử của một quốc gia ở Đông Nam Á, chính thức được biết đến là Cộng hòa Liên bang Myanmar từ năm 1989.)

Definitions of Burma

  1. 1
    noun(historical)
    Miến Điện

    Burma is the historical name for a country located in Southeast Asia, officially known as the Republic of the Union of Myanmar since 1989.

    Miến Điện là tên lịch sử của một quốc gia ở Đông Nam Á, chính thức được biết đến là Cộng hòa Liên bang Myanmar từ năm 1989.

Example Sentences

geographical

“The Irrawaddy River is the longest river in Burma.”

Sông Irrawaddy là con sông dài nhất ở Miến Điện.

political

“Aung San Suu Kyi is a prominent political figure from Burma.”

Aung San Suu Kyi là một nhân vật chính trị nổi bật đến từ Miến Điện.

historical

“Burma gained independence from British rule in 1948.”

Miến Điện giành độc lập từ sự cai trị của Anh vào năm 1948.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English: