other
English to Vietnamese Dictionary

busch Meaning in Vietnamese (busch nghĩa là gì)

Busch
Busch in English:busch
IPA:bʊʃ
Phonetic:Bút
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của busch trong tiếng Việt là Busch. (Tên riêng, chủ yếu là họ của người Đức có nghĩa là 'bụi cây' hoặc 'rừng', và cũng là một tên thương hiệu nổi tiếng, đặc biệt trong ngành công nghiệp sản xuất bia.)

Usage Note: Tên riêng, chủ yếu là họ của người Đức có nghĩa là 'bụi cây' hoặc 'rừng', và cũng là một tên thương hiệu nổi tiếng, đặc biệt trong ngành công nghiệp sản xuất bia.

Definitions of Busch

  1. 1
    other
    Busch

    A proper noun, primarily a German surname meaning 'bush' or 'forest', and also a prominent brand name, especially in the brewing industry.

    Tên riêng, chủ yếu là họ của người Đức có nghĩa là 'bụi cây' hoặc 'rừng', và cũng là một tên thương hiệu nổi tiếng, đặc biệt trong ngành công nghiệp sản xuất bia.

Example Sentences

business

“The Anheuser-Busch company is famous for its beer brands.”