noun
English to Vietnamese Dictionary

buses Meaning in Vietnamese (buses nghĩa là gì)

xe buýt
xe buýt in English:buses
Plural: buses
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của buses trong tiếng Việt là xe buýt. (Xe buýt là phương tiện cơ giới lớn được thiết kế để chở nhiều hành khách trên một tuyến cố định, thường được sử dụng cho giao thông công cộng.)

Definitions of Buses

  1. 1
    noun
    xe buýt

    Buses are large motor vehicles designed to carry many passengers along a fixed route, often used for public transportation.

    Xe buýt là phương tiện cơ giới lớn được thiết kế để chở nhiều hành khách trên một tuyến cố định, thường được sử dụng cho giao thông công cộng.

Example Sentences

casual

“The city's new electric buses are very quiet and environmentally friendly.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In Vietnamese:

xe khách

In English:

coachesomnibusespublic transport vehicles

Inflected Word Forms

past tensebussed
gerundbussing
nounbus