verb
English to Vietnamese Dictionary

butchered Meaning in Vietnamese (butchered nghĩa là gì)

bị giết mổ, làm hỏng bét, bị tàn sát
bị giết mổ in English:butchered
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của butchered trong tiếng Việt là bị giết mổ, làm hỏng bét, bị tàn sát. (Bị cắt thành từng miếng để làm thịt.)

Definitions of Butchered

  1. 1
    verb
    bị giết mổ

    To have an animal cut into pieces for consumption as meat.

    Bị cắt thành từng miếng để làm thịt.

  2. 2
    verb
    làm hỏng bét

    To have completely ruined or performed a task very badly.

    Bị phá hủy hoàn toàn hoặc thực hiện một nhiệm vụ rất tệ.

  3. 3
    verb
    bị tàn sát

    To have been killed in a brutal or savage manner.

    Bị giết một cách tàn bạo hoặc dã man.

Example Sentences

“The pig was butchered for the village feast.”

Con lợn đã bị giết mổ cho bữa tiệc của làng.

“The singer completely butchered the song during the live performance.”

Ca sĩ đó đã làm hỏng bét bài hát trong buổi biểu diễn trực tiếp.

“Many innocent lives were butchered during the conflict.”

Nhiều sinh mạng vô tội đã bị tàn sát trong cuộc xung đột.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

savedpreserved

Inflected Word Forms

infinitivebutcher
gerundbutchering
nounbutchery
pluralbutchers