noun
English to Vietnamese Dictionary

butler Meaning in Vietnamese (butler nghĩa là gì)

quản gia
quản gia in English:butler
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của butler trong tiếng Việt là quản gia. (Người hầu nam đứng đầu trong một gia đình, thường phụ trách những người hầu khác, hầm rượu và bàn ăn.)

Definitions of Butler

  1. 1
    noun
    quản gia

    A chief male servant of a house, usually in charge of the other servants, the wine cellar, and the table.

    Người hầu nam đứng đầu trong một gia đình, thường phụ trách những người hầu khác, hầm rượu và bàn ăn.

Example Sentences

formal

“The butler announced the guests as they arrived at the mansion.”

Quản gia thông báo tên khách khi họ đến biệt thự.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

stewardmajordomo

Inflected Word Forms

nounbutleress