buts Meaning in Vietnamese (buts nghĩa là gì)
Nghĩa của buts trong tiếng Việt là những điều kiện. (Số nhiều của 'but' khi được dùng như một danh từ, chỉ những phản đối, dè dặt hoặc điều kiện ngăn cản điều gì đó xảy ra hoặc được chấp nhận.)
Definitions of Buts
- 1nounnhững điều kiện
The plural form of 'but' when used as a noun, referring to objections, reservations, or conditions that prevent something from happening or being accepted.
Số nhiều của 'but' khi được dùng như một danh từ, chỉ những phản đối, dè dặt hoặc điều kiện ngăn cản điều gì đó xảy ra hoặc được chấp nhận.
Example Sentences
“There were too many buts in his proposal, making it difficult to approve.”
Có quá nhiều điều kiện trong đề xuất của anh ấy, khiến việc phê duyệt trở nên khó khăn.
“She accepted the offer without any ifs, ands, or buts.”
Cô ấy đã chấp nhận lời đề nghị mà không có bất kỳ điều kiện hay lời từ chối nào.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
No excuses, objections, or conditions; absolutely, without question.