noun
English to Vietnamese Dictionary
agreements Meaning in Vietnamese (agreements nghĩa là gì)
thỏa thuận
Từ đồng nghĩa:hiệp địnhcam kếthợp đồng
thỏa thuận in English:agreements
Plural: agreements
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của agreements trong tiếng Việt là thỏa thuận. (Các thỏa thuận là những sắp xếp hoặc hợp đồng chính thức được thực hiện giữa hai hoặc nhiều bên, thường có tính ràng buộc pháp lý.)
Definitions of Agreements
- 1nounthỏa thuận
Agreements are formal arrangements or contracts made between two or more parties, often legally binding.
Các thỏa thuận là những sắp xếp hoặc hợp đồng chính thức được thực hiện giữa hai hoặc nhiều bên, thường có tính ràng buộc pháp lý.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In Vietnamese:
hiệp địnhcam kếthợp đồng
Inflected Word Forms
infinitiveagree
nounagreement
adjectiveagreeable
adverbagreeably