verb
English to Vietnamese Dictionary

butting Meaning in Vietnamese (butting nghĩa là gì)

húc, chen vào
húc in English:butting
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của butting trong tiếng Việt là húc, chen vào. (Hành động dùng đầu hoặc sừng đẩy hoặc va mạnh vào cái gì đó, thường đặc trưng của một số loài động vật.)

Definitions of Butting

  1. 1
    verb
    húc

    The act of pushing or striking something forcefully with the head or horns, often characteristic of certain animals.

    Hành động dùng đầu hoặc sừng đẩy hoặc va mạnh vào cái gì đó, thường đặc trưng của một số loài động vật.

  2. 2
    verb
    chen vào

    The action of coming into forceful or abrupt contact with something, or intervening in a situation without invitation.

    Hành động va chạm mạnh hoặc đột ngột với cái gì đó, hoặc can thiệp vào một tình huống mà không được mời.

Example Sentences

casual

“The young goat was butting its head against the fence playfully.”

Con dê con đang vui đùa húc đầu vào hàng rào.

casual

“He kept butting into our conversation, which was annoying.”

Anh ta cứ chen vào cuộc trò chuyện của chúng tôi, thật khó chịu.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

head-buttingrammingbumping

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

infinitivebutt
third person singularbutts
past tensebutted
nounbutt
nounhead-butt