noun
English to Vietnamese Dictionary

chandelier Meaning in Vietnamese (chandelier nghĩa là gì)

đèn chùm
đèn chùm in English:chandelier
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của chandelier trong tiếng Việt là đèn chùm. (Một vật cố định đèn trang trí treo trên trần nhà, có nhiều nhánh đèn, thường có pha lê hoặc các chi tiết trang trí khác.)

Definitions of Chandelier

  1. 1
    noun
    đèn chùm

    A decorative light fixture that hangs from the ceiling and has multiple branches for lights, often with crystals or other embellishments.

    Một vật cố định đèn trang trí treo trên trần nhà, có nhiều nhánh đèn, thường có pha lê hoặc các chi tiết trang trí khác.

Example Sentences

“The grand ballroom was illuminated by a magnificent crystal chandelier.”

“She bought a small chandelier to hang in her dining room.”

Cô ấy đã mua một chiếc đèn chùm nhỏ để treo trong phòng ăn của mình.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

candelabrumlight fixture