other
English to Vietnamese Dictionary
chan Meaning in Vietnamese (chan nghĩa là gì)
chan
chan in English:chan
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của chan trong tiếng Việt là chan. (Trong văn hóa Nhật Bản, 'chan' là một hậu tố kính ngữ không trang trọng được thêm vào tên, thường dùng cho trẻ nhỏ, bạn bè thân thiết hoặc thành viên nữ trong gia đình, và đôi khi được sử dụng trong cách nói không trang trọng của tiếng Anh.)
Definitions of Chan
- 1other(informal)chan
In Japanese culture, 'chan' is an informal honorific suffix added to names, typically used for young children, close friends, or female family members, and is sometimes adopted into English informal speech.
Trong văn hóa Nhật Bản, 'chan' là một hậu tố kính ngữ không trang trọng được thêm vào tên, thường dùng cho trẻ nhỏ, bạn bè thân thiết hoặc thành viên nữ trong gia đình, và đôi khi được sử dụng trong cách nói không trang trọng của tiếng Anh.