noun
English to Vietnamese Dictionary

champs Meaning in Vietnamese (champs nghĩa là gì)

nhà vô địch
nhà vô địch in English:champs
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của champs trong tiếng Việt là nhà vô địch. (Số nhiều thân mật của 'champion', dùng để chỉ những cá nhân hoặc đội đã thắng một cuộc thi đấu hoặc được coi là vượt trội trong một lĩnh vực cụ thể.)

Definitions of Champs

  1. 1
    noun(informal)
    nhà vô địch

    An informal plural term for champions, referring to individuals or teams who have won a competition or are considered superior in a particular field.

    Số nhiều thân mật của 'champion', dùng để chỉ những cá nhân hoặc đội đã thắng một cuộc thi đấu hoặc được coi là vượt trội trong một lĩnh vực cụ thể.

Example Sentences

casual

“The local team were the champs of the regional tournament.”

casual

“Everyone cheered for the champs as they lifted the trophy.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

championswinnersvictors

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

past tensechampioned
gerundchampioning
nounchampion
nounchampionship