noun
English to Vietnamese Dictionary

championships Meaning in Vietnamese (championships nghĩa là gì)

giải vô địch
giải vô địch in English:championships
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của championships trong tiếng Việt là giải vô địch. (Một loạt các cuộc thi đấu được tổ chức để xác định nhà vô địch trong một môn thể thao hoặc trò chơi cụ thể, thường bao gồm nhiều sự kiện hoặc vòng đấu.)

Definitions of Championships

  1. 1
    noun
    giải vô địch

    A series of competitions held to determine a champion in a particular sport or game, often involving multiple events or rounds.

    Một loạt các cuộc thi đấu được tổ chức để xác định nhà vô địch trong một môn thể thao hoặc trò chơi cụ thể, thường bao gồm nhiều sự kiện hoặc vòng đấu.

Example Sentences

casual

“The tennis championships attract players from all over the world.”

casual

“She won multiple championships during her illustrious career.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

nounchampionship
agent nounchampion
adjectivechampionship-winning