noun
English to Vietnamese Dictionary

chanel Meaning in Vietnamese (chanel nghĩa là gì)

Chanel
Chanel in English:chanel
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của chanel trong tiếng Việt là Chanel. (Chanel là một nhà mốt xa xỉ của Pháp, được thành lập vào năm 1910 bởi Coco Chanel, nổi tiếng với các sản phẩm thời trang cao cấp, may sẵn, hàng xa xỉ và phụ kiện thời trang.)

Definitions of Chanel

  1. 1
    noun(formal)
    Chanel

    Chanel is a French luxury fashion house founded in 1910 by Coco Chanel, known for its haute couture, ready-to-wear, luxury goods, and fashion accessories.

    Chanel là một nhà mốt xa xỉ của Pháp, được thành lập vào năm 1910 bởi Coco Chanel, nổi tiếng với các sản phẩm thời trang cao cấp, may sẵn, hàng xa xỉ và phụ kiện thời trang.

Example Sentences

casual

“She dreams of owning a classic Chanel handbag one day.”

business

“The new Chanel collection was unveiled at Paris Fashion Week.”