code Meaning in Vietnamese (code nghĩa là gì)
Nghĩa của code trong tiếng Việt là mã, quy tắc, lập trình. (Một hệ thống các từ, chữ cái, con số hoặc ký hiệu được sử dụng để đại diện cho những thứ khác, đặc biệt là cho mục đích bảo mật hoặc rút gọn trong giao tiếp hoặc máy tính.)
Definitions of Code
- 1nounmã
A system of words, letters, figures, or symbols used to represent others, especially for the purposes of secrecy or brevity in communication or computing.
Một hệ thống các từ, chữ cái, con số hoặc ký hiệu được sử dụng để đại diện cho những thứ khác, đặc biệt là cho mục đích bảo mật hoặc rút gọn trong giao tiếp hoặc máy tính.
- 2nounquy tắc
A set of rules or principles, often written, that govern behavior, a profession, or a particular field.
Một bộ quy tắc hoặc nguyên tắc, thường được viết ra, chi phối hành vi, một nghề nghiệp hoặc một lĩnh vực cụ thể.
- 3verblập trình
To write computer programs or instructions using a specific programming language.
Viết các chương trình hoặc chỉ dẫn máy tính bằng một ngôn ngữ lập trình cụ thể.
Example Sentences
Topics & Categories
Topic & ExploreSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
The original human-readable instructions of a computer program.
A set of rules outlining the responsibilities of or proper practices for an individual or organization.
To solve a secret code or decipher a message.