coding Meaning in Vietnamese (coding nghĩa là gì)
Nghĩa của coding trong tiếng Việt là lập trình, việc viết mã. (Lập trình là quá trình viết các chương trình máy tính bằng một ngôn ngữ lập trình cụ thể để hướng dẫn máy tính thực hiện các tác vụ.)
Definitions of Coding
- 1nounviệc viết mã
Coding is the process of writing computer programs using a specific programming language to instruct a computer to perform tasks.
Lập trình là quá trình viết các chương trình máy tính bằng một ngôn ngữ lập trình cụ thể để hướng dẫn máy tính thực hiện các tác vụ.
Example Sentences
“Learning coding is essential for a career in technology.”
Học lập trình là điều cần thiết cho sự nghiệp trong lĩnh vực công nghệ.
“She spent hours on coding her new app.”
Cô ấy đã dành hàng giờ để lập trình cho ứng dụng mới của mình.
Topics & Categories
Topic & ExploreSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
An intensive training program designed to teach programming skills quickly.
A formal language comprising a set of instructions used to produce various kinds of output.