noun
English to Vietnamese Dictionary

daisy Meaning in Vietnamese (daisy nghĩa là gì)

hoa cúc
hoa cúc in English:daisy
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của daisy trong tiếng Việt là hoa cúc. (Một loại hoa dại nhỏ, phổ biến với những cánh hoa trắng xung quanh nhụy vàng, thường thấy ở các cánh đồng và bãi cỏ.)

Definitions of Daisy

  1. 1
    noun
    hoa cúc

    A small, common wild flower with white petals around a yellow center, often found in fields and lawns.

    Một loại hoa dại nhỏ, phổ biến với những cánh hoa trắng xung quanh nhụy vàng, thường thấy ở các cánh đồng và bãi cỏ.

Example Sentences

casual

“The child made a chain of daisies.”

Đứa trẻ đã làm một sợi dây chuyền bằng hoa cúc.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

marguerite

Inflected Word Forms

pluraldaisies
adjectivedaisy-like