noun
English to Vietnamese Dictionary

damien Meaning in Vietnamese (damien nghĩa là gì)

Damien
Damien in English:damien
Phonetic:Đa-mi-en
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của damien trong tiếng Việt là Damien. (Damien là một tên riêng dành cho nam giới có nguồn gốc Hy Lạp, bắt nguồn từ tên Damianos trong tiếng Hy Lạp, có nghĩa là 'thuần hóa' hoặc 'chinh phục'.)

Definitions of Damien

  1. 1
    noun
    Damien

    Damien is a male given name of Greek origin, derived from the Greek name Damianos, which means 'to tame' or 'to subdue'.

    Damien là một tên riêng dành cho nam giới có nguồn gốc Hy Lạp, bắt nguồn từ tên Damianos trong tiếng Hy Lạp, có nghĩa là 'thuần hóa' hoặc 'chinh phục'.

Example Sentences

casual

“Damien will be arriving tomorrow morning.”

Damien sẽ đến vào sáng mai.