noun
English to Vietnamese Dictionary
damien Meaning in Vietnamese (damien nghĩa là gì)
Damien
Damien in English:damien
Phonetic:Đa-mi-en
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của damien trong tiếng Việt là Damien. (Damien là một tên riêng dành cho nam giới có nguồn gốc Hy Lạp, bắt nguồn từ tên Damianos trong tiếng Hy Lạp, có nghĩa là 'thuần hóa' hoặc 'chinh phục'.)
Definitions of Damien
- 1