noun
English to Vietnamese Dictionary

dames Meaning in Vietnamese (dames nghĩa là gì)

quý bà
Từ đồng nghĩa:bà
quý bà in English:dames
Phonetic:kwý bà
Plural: dames
Gender:Feminine
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của dames trong tiếng Việt là quý bà. (Một nhóm phụ nữ, thường ám chỉ những bà lớn tuổi hoặc đáng kính, hoặc đôi khi được dùng một cách thân mật để chỉ phụ nữ nói chung.)

Definitions of Dames

  1. 1
    noun(informal)
    quý bà

    A group of women, often referring to older or respectable ladies, or sometimes used informally to mean women in general.

    Một nhóm phụ nữ, thường ám chỉ những bà lớn tuổi hoặc đáng kính, hoặc đôi khi được dùng một cách thân mật để chỉ phụ nữ nói chung.

Example Sentences

casual

“The old dames gossiped over tea in the afternoon.”

Những quý bà lớn tuổi thì thầm to nhỏ bên tách trà vào buổi chiều.

formal

“Many distinguished dames attended the charity event.”

Nhiều quý bà nổi tiếng đã tham dự sự kiện từ thiện.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In Vietnamese:

quý bàbà

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In Vietnamese:

quý ông

In English:

Inflected Word Forms

noundame
noundamehood
noundame-school