noun
English to Vietnamese Dictionary

darussalam Meaning in Vietnamese (darussalam nghĩa là gì)

Darussalam, Ngôi nhà Hòa bình
Darussalam in English:darussalam
Phonetic:Đa-ru-xa-lam
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của darussalam trong tiếng Việt là Darussalam, Ngôi nhà Hòa bình. (Darussalam là một thuật ngữ tiếng Ả Rập có nghĩa là 'Ngôi nhà Hòa bình', thường được sử dụng trong tên các thành phố, khu vực hoặc tổ chức, đặc biệt là trong bối cảnh Hồi giáo.)

Definitions of Darussalam

  1. 1
    noun
    Ngôi nhà Hòa bình

    Darussalam is an Arabic term meaning 'House of Peace', often used in the names of cities, regions, or institutions, particularly in Islamic contexts.

    Darussalam là một thuật ngữ tiếng Ả Rập có nghĩa là 'Ngôi nhà Hòa bình', thường được sử dụng trong tên các thành phố, khu vực hoặc tổ chức, đặc biệt là trong bối cảnh Hồi giáo.

Example Sentences

general

“Darussalam is a significant name in Islamic history and geography.”

Darussalam là một cái tên quan trọng trong lịch sử và địa lý Hồi giáo.

general

“The full name of the country Brunei is Brunei Darussalam.”

Tên đầy đủ của quốc gia Brunei là Brunei Darussalam.