noun
English to Vietnamese Dictionary

darwin Meaning in Vietnamese (darwin nghĩa là gì)

Darwin
Darwin in English:darwin
Phonetic:Da-uyn
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của darwin trong tiếng Việt là Darwin. (Charles Darwin là một nhà tự nhiên học và nhà sinh vật học người Anh, nổi tiếng với thuyết tiến hóa bằng chọn lọc tự nhiên, đã cách mạng hóa sự hiểu biết khoa học về sự sống trên Trái Đất.)

Definitions of Darwin

  1. 1
    noun
    Darwin

    Charles Darwin was an English naturalist and biologist known for his theory of evolution by natural selection, which revolutionized scientific understanding of life on Earth.

    Charles Darwin là một nhà tự nhiên học và nhà sinh vật học người Anh, nổi tiếng với thuyết tiến hóa bằng chọn lọc tự nhiên, đã cách mạng hóa sự hiểu biết khoa học về sự sống trên Trái Đất.

  2. 2
    noun
    Darwin

    Darwin is the capital city of the Northern Territory of Australia, known for its tropical climate, vibrant multicultural population, and as a gateway to national parks.

    Darwin là thủ phủ của Lãnh thổ phía Bắc của Úc, nổi tiếng với khí hậu nhiệt đới, dân cư đa văn hóa sôi động và là cửa ngõ đến các công viên quốc gia.

Example Sentences

“Charles Darwin's book 'On the Origin of Species' is a cornerstone of modern biology.”

Cuốn sách 'Nguồn gốc các loài' của Charles Darwin là nền tảng của sinh học hiện đại.

“Many tourists visit Darwin to explore the Top End region of Australia.”

Nhiều khách du lịch đến thăm Darwin để khám phá vùng Top End của Úc.

Inflected Word Forms

nounDarwinism
adjectiveDarwinian