noun
English to Vietnamese Dictionary

das Meaning in Vietnamese (das nghĩa là gì)

Das
Das in English:das
Phonetic:Đát
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của das trong tiếng Việt là Das. (Das là một họ phổ biến có nguồn gốc Ấn Độ, thường gắn liền với các cộng đồng và vai trò lịch sử khác nhau.)

Definitions of Das

  1. 1
    noun
    Das

    Das is a common surname of Indian origin, often associated with various communities and historical roles.

    Das là một họ phổ biến có nguồn gốc Ấn Độ, thường gắn liền với các cộng đồng và vai trò lịch sử khác nhau.

Example Sentences

formal

“Mr. Das presented his research findings at the conference.”

Ông Das đã trình bày kết quả nghiên cứu của mình tại hội nghị.

casual

“The Das family has lived in this village for generations.”

Gia đình Das đã sống ở ngôi làng này qua nhiều thế hệ.

Inflected Word Forms

infinitivedo
third person singulardoes
past tensedid
past participledone
present participledoing