verb · noun
English to Vietnamese Dictionary
dash Meaning in Vietnamese (dash nghĩa là gì)
verbchạy nhanh
nouncuộc chạy nhanh, một chút
chạy nhanh in English:dash
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của dash trong tiếng Việt là chạy nhanh, cuộc chạy nhanh, một chút. (Chạy hoặc di chuyển với tốc độ cao, đặc biệt là trong một khoảng cách ngắn.)
Definitions of Dash
- 1verb(standard)chạy nhanh
To run or move with great speed, especially for a short distance.
Chạy hoặc di chuyển với tốc độ cao, đặc biệt là trong một khoảng cách ngắn.
- 2
- 3noun(standard)một chút
A small amount of something, especially a liquid or seasoning, added to food or drink.
Một lượng nhỏ của một cái gì đó, đặc biệt là chất lỏng hoặc gia vị, được thêm vào thức ăn hoặc đồ uống.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
past tensedashed
present participledashing
agent noundasher