noun
English to Vietnamese Dictionary

cornerstone Meaning in Vietnamese (cornerstone nghĩa là gì)

đá tảng góc, nền tảng
đá tảng góc in English:cornerstone
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của cornerstone trong tiếng Việt là đá tảng góc, nền tảng. (Một viên đá tảng góc là viên đá nền móng đặt ở góc của một tòa nhà, thường đánh dấu điểm bắt đầu của việc xây dựng.)

Definitions of Cornerstone

  1. 1
    noun
    đá tảng góc

    A cornerstone is a fundamental stone placed at the corner of a building, often marking the starting point of construction.

    Một viên đá tảng góc là viên đá nền móng đặt ở góc của một tòa nhà, thường đánh dấu điểm bắt đầu của việc xây dựng.

  2. 2
    noun
    nền tảng

    Figuratively, a cornerstone represents the essential and most important part of something, serving as its foundation.

    Theo nghĩa bóng, một đá tảng góc đại diện cho phần thiết yếu và quan trọng nhất của một cái gì đó, đóng vai trò là nền móng của nó.

Example Sentences

formal

“The architect carefully placed the cornerstone of the new library.”

general

“Honesty is the cornerstone of any successful relationship.”

Sự trung thực là nền tảng của bất kỳ mối quan hệ thành công nào.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

foundationbasiskeystonebedrockpillar

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

superfluityinsignificancetriviality