noun
English to Vietnamese Dictionary
corns Meaning in Vietnamese (corns nghĩa là gì)
bắp, chai
Từ đồng nghĩa:ngôbắp ngô
bắp in English:corns
Plural: corns
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của corns trong tiếng Việt là bắp, chai. (Hạt ăn được của một loại cây ngũ cốc, thường có màu vàng, dùng làm thức ăn cho người và động vật.)
Definitions of Corns
- 1
- 2nounchai
Corns are small, hardened areas of skin, especially on the toes, caused by pressure or friction.
Vùng da nhỏ, cứng, đặc biệt là ở ngón chân, do áp lực hoặc ma sát gây ra.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In Vietnamese:
ngôbắp ngô
In English:
maize
Inflected Word Forms
nouncorn