noun
English to Vietnamese Dictionary
dave Meaning in Vietnamese (dave nghĩa là gì)
Dave
Dave in English:dave
Phonetic:Đaiv
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của dave trong tiếng Việt là Dave. (Dave là một tên riêng phổ biến của nam giới, thường được dùng như tên gọi thân mật của David.)
Definitions of Dave
- 1