noun
English to Vietnamese Dictionary

david Meaning in Vietnamese (david nghĩa là gì)

David
David in English:david
Phonetic:Đa-vít
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của david trong tiếng Việt là David. (David là một tên riêng phổ biến của nam giới có nguồn gốc Hebrew, có nghĩa là 'người được yêu mến', và được sử dụng rộng rãi ở các nước nói tiếng Anh.)

Definitions of David

  1. 1
    noun
    David

    David is a common male given name of Hebrew origin, meaning 'beloved', and is widely used in English-speaking countries.

    David là một tên riêng phổ biến của nam giới có nguồn gốc Hebrew, có nghĩa là 'người được yêu mến', và được sử dụng rộng rãi ở các nước nói tiếng Anh.

Example Sentences

casual

“David is known for his kindness and generosity.”

David nổi tiếng vì lòng tốt và sự hào phóng của mình.

formal

“King David was a central figure in the Old Testament.”

Inflected Word Forms

adjectiveDavidic