noun
English to Vietnamese Dictionary
davenport Meaning in Vietnamese (davenport nghĩa là gì)
ghế sofa, bàn viết
ghế sofa in English:davenport
Phonetic:ghế sô-pha
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của davenport trong tiếng Việt là ghế sofa, bàn viết. (Một loại ghế sofa lớn, có đệm, thường có tay vịn và lưng ghế, được thiết kế cho nhiều người ngồi.)
Definitions of Davenport
- 1
- 2