noun
English to Vietnamese Dictionary
davy Meaning in Vietnamese (davy nghĩa là gì)
Davy, đèn Davy
Davy in English:davy
Phonetic:Đê-vi
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của davy trong tiếng Việt là Davy, đèn Davy. (Davy là một tên riêng của nam giới, thường được dùng như tên gọi thân mật của David.)
Definitions of Davy
- 1
- 2nounđèn Davy
A Davy lamp is a type of safety lamp invented by Sir Humphry Davy, used by miners to prevent explosions in coal mines.
Đèn Davy là một loại đèn an toàn do Sir Humphry Davy phát minh, được thợ mỏ sử dụng để ngăn ngừa nổ trong hầm than.