noun
English to Vietnamese Dictionary

davy Meaning in Vietnamese (davy nghĩa là gì)

Davy, đèn Davy
Davy in English:davy
Phonetic:Đê-vi
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của davy trong tiếng Việt là Davy, đèn Davy. (Davy là một tên riêng của nam giới, thường được dùng như tên gọi thân mật của David.)

Definitions of Davy

  1. 1
    noun
    Davy

    Davy is a male given name, often used as a diminutive of David.

    Davy là một tên riêng của nam giới, thường được dùng như tên gọi thân mật của David.

  2. 2
    noun
    đèn Davy

    A Davy lamp is a type of safety lamp invented by Sir Humphry Davy, used by miners to prevent explosions in coal mines.

    Đèn Davy là một loại đèn an toàn do Sir Humphry Davy phát minh, được thợ mỏ sử dụng để ngăn ngừa nổ trong hầm than.

Example Sentences

casual

“Davy was a common nickname for boys named David in the past.”

Davy là một biệt danh phổ biến cho các bé trai tên là David trong quá khứ.

formal

“The Davy lamp revolutionized mine safety in the 19th century.”

Đèn Davy đã cách mạng hóa sự an toàn trong hầm mỏ vào thế kỷ 19.