debrief Meaning in Vietnamese (debrief nghĩa là gì)
Nghĩa của debrief trong tiếng Việt là trao đổi. (Hỏi kỹ ai đó về một nhiệm vụ hoặc công việc đã hoàn thành để thu thập thông tin chi tiết.)
Definitions of Debrief
- 1verbtrao đổi
To question someone thoroughly about a completed mission or undertaking to gather detailed information.
Hỏi kỹ ai đó về một nhiệm vụ hoặc công việc đã hoàn thành để thu thập thông tin chi tiết.
Example Sentences
“The commander will debrief the soldiers after their return from the mission.”
Vị chỉ huy sẽ trao đổi với các binh sĩ sau khi họ trở về từ nhiệm vụ.
“We need to debrief the team about their experiences during the project.”
Chúng ta cần trao đổi với đội về những trải nghiệm của họ trong dự án.
“The agents were debriefed for hours after the secret operation.”
Các đặc vụ đã bị thẩm vấn trong nhiều giờ sau chiến dịch bí mật.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English: