noun
English to Vietnamese Dictionary

debriefing Meaning in Vietnamese (debriefing nghĩa là gì)

buổi báo cáo
buổi báo cáo in English:debriefing
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của debriefing trong tiếng Việt là buổi báo cáo. (Một cuộc họp hoặc phiên làm việc, nơi những người tham gia vào một nhiệm vụ hoặc dự án được hỏi về kinh nghiệm và quan sát của họ, thường là sau khi sự kiện kết thúc.)

Definitions of Debriefing

  1. 1
    noun
    buổi báo cáo

    A meeting or session where participants in a mission or project are questioned about their experiences and observations, typically after the event.

    Một cuộc họp hoặc phiên làm việc, nơi những người tham gia vào một nhiệm vụ hoặc dự án được hỏi về kinh nghiệm và quan sát của họ, thường là sau khi sự kiện kết thúc.

Example Sentences

business

“The team held a debriefing after the successful operation.”

Đội đã tổ chức một buổi báo cáo sau chiến dịch thành công.

casual

“He attended the debriefing to share his observations.”

Anh ấy đã tham dự buổi báo cáo để chia sẻ những quan sát của mình.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

reviewfeedback sessionpost-mortem

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

infinitivedebrief
third person singulardebriefs
past tensedebriefed