noun
English to Vietnamese Dictionary

briefing Meaning in Vietnamese (briefing nghĩa là gì)

buổi họp thông tin
buổi họp thông tin in English:briefing
Phonetic:bủi hòp thong tin
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của briefing trong tiếng Việt là buổi họp thông tin. (Một cuộc họp hoặc phiên họp nơi thông tin hoặc hướng dẫn được cung cấp cho một nhóm người.)

Definitions of Briefing

  1. 1
    noun
    buổi họp thông tin

    A meeting or session where information or instructions are given to a group of people.

    Một cuộc họp hoặc phiên họp nơi thông tin hoặc hướng dẫn được cung cấp cho một nhóm người.

Example Sentences

aviation

“The pilot attended a weather briefing before the flight.”

business

“We have a daily morning briefing to discuss tasks.”

Chúng ta có một buổi họp thông tin hàng sáng để thảo luận về các nhiệm vụ.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

past participlebriefed
nounbriefness
adjectivebrief
adverbbriefly