noun
English to Vietnamese Dictionary
briefing Meaning in Vietnamese (briefing nghĩa là gì)
buổi họp thông tin
buổi họp thông tin in English:briefing
Phonetic:bủi hòp thong tin
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của briefing trong tiếng Việt là buổi họp thông tin. (Một cuộc họp hoặc phiên họp nơi thông tin hoặc hướng dẫn được cung cấp cho một nhóm người.)
Definitions of Briefing
- 1nounbuổi họp thông tin
A meeting or session where information or instructions are given to a group of people.
Một cuộc họp hoặc phiên họp nơi thông tin hoặc hướng dẫn được cung cấp cho một nhóm người.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
past participlebriefed
nounbriefness
adjectivebrief
adverbbriefly