adverb
English to Vietnamese Dictionary
briefly Meaning in Vietnamese (briefly nghĩa là gì)
ngắn gọn, trong chốc lát
ngắn gọn in English:briefly
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của briefly trong tiếng Việt là ngắn gọn, trong chốc lát. (Một cách súc tích hoặc ngắn gọn, dùng ít lời.)
Definitions of Briefly
- 1
- 2
Example Sentences
formal
“She paused briefly before continuing her speech.”
business
“We will discuss this matter briefly in the meeting.”
Chúng ta sẽ thảo luận vấn đề này một cách ngắn gọn trong cuộc họp.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
nounbrevity
nounbriefing
adjectivebrief