noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

decoy Meaning in Vietnamese (decoy nghĩa là gì)

nounmồi nhử
verbdụ dỗ
mồi nhử in English:decoy
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của decoy trong tiếng Việt là mồi nhử, dụ dỗ. (Người hoặc vật được dùng để dụ dỗ hoặc lôi kéo động vật hoặc người vào bẫy hoặc tình huống nguy hiểm.)

Definitions of Decoy

  1. 1
    noun
    mồi nhử

    A person or thing used to lure or entice an animal or person into a trap or dangerous situation.

    Người hoặc vật được dùng để dụ dỗ hoặc lôi kéo động vật hoặc người vào bẫy hoặc tình huống nguy hiểm.

  2. 2
    verb
    dụ dỗ

    To lure or entice (a person or animal) away from an intended course, typically into a trap.

    Dụ dỗ hoặc lôi kéo (người hoặc động vật) ra khỏi đường đi dự định, thường là vào bẫy.

Example Sentences

formal

“The police used a decoy car to catch the thieves.”

Cảnh sát đã sử dụng một chiếc xe mồi nhử để bắt bọn trộm.

business

“They tried to decoy the enemy into an ambush.”

Họ đã cố gắng dụ dỗ kẻ địch vào một cuộc phục kích.

casual

“The hunter set up a duck decoy near the pond.”

Thợ săn đã đặt một con vịt mồi nhử gần ao.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

lurebaitenticementtrap

Inflected Word Forms

past tensedecoyed
present participledecoying
agent noundecoyer