noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

ambush Meaning in Vietnamese (ambush nghĩa là gì)

nounphục kích, cuộc phục kích
verbphục kích
phục kích in English:ambush
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của ambush trong tiếng Việt là phục kích, cuộc phục kích. (Một cuộc phục kích là một cuộc tấn công bất ngờ của những kẻ đang ẩn nấp ở một vị trí bí mật.)

Definitions of Ambush

  1. 1
    noun
    cuộc phục kích

    An ambush is a surprise attack by people lying in wait in a concealed position.

    Một cuộc phục kích là một cuộc tấn công bất ngờ của những kẻ đang ẩn nấp ở một vị trí bí mật.

  2. 2
    verb
    phục kích

    To ambush someone means to make a surprise attack on them from a concealed position.

    Phục kích ai đó có nghĩa là thực hiện một cuộc tấn công bất ngờ vào họ từ một vị trí bí mật.

Example Sentences

military

“The soldiers set up an ambush for the enemy convoy.”

general

“They were ambushed while crossing the narrow mountain pass.”

Họ đã bị phục kích khi đang băng qua con đèo núi hẹp.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

surprise attacktrapraid

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

retreatdefense

Inflected Word Forms

past tenseambushed
present participleambushing
agent nounambusher