noun
English to Vietnamese Dictionary

ambrose Meaning in Vietnamese (ambrose nghĩa là gì)

Ambrose
Ambrose in English:ambrose
Phonetic:Am-brô-zơ
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của ambrose trong tiếng Việt là Ambrose. (Ambrose là một tên riêng của nam giới có nguồn gốc Hy Lạp, có nghĩa là 'bất tử' hoặc 'thần thánh'.)

Definitions of Ambrose

  1. 1
    noun
    Ambrose

    Ambrose is a male given name of Greek origin, meaning 'immortal' or 'divine'.

    Ambrose là một tên riêng của nam giới có nguồn gốc Hy Lạp, có nghĩa là 'bất tử' hoặc 'thần thánh'.

Example Sentences

formal

“Saint Ambrose was a prominent bishop of Milan in the 4th century.”

Thánh Ambrose là một giám mục nổi tiếng của Milan vào thế kỷ thứ 4.