noun
English to Vietnamese Dictionary
dee Meaning in Vietnamese (dee nghĩa là gì)
chữ D, móc chữ D
chữ D in English:dee
Phonetic:đê
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của dee trong tiếng Việt là chữ D, móc chữ D. (Dee là tên của chữ cái thứ tư trong bảng chữ cái tiếng Anh.)
Definitions of Dee
- 1
- 2
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
noundee-ring
adjectiveD-shaped