noun
English to Vietnamese Dictionary

dee Meaning in Vietnamese (dee nghĩa là gì)

chữ D, móc chữ D
chữ D in English:dee
Phonetic:đê
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của dee trong tiếng Việt là chữ D, móc chữ D. (Dee là tên của chữ cái thứ tư trong bảng chữ cái tiếng Anh.)

Definitions of Dee

  1. 1
    noun
    chữ D

    Dee is the name of the fourth letter of the English alphabet.

    Dee là tên của chữ cái thứ tư trong bảng chữ cái tiếng Anh.

  2. 2
    noun
    móc chữ D

    A dee can refer to an object or shape that resembles the capital letter D, often used in buckles or rings.

    Một móc chữ D có thể đề cập đến một vật thể hoặc hình dạng giống với chữ D viết hoa, thường được sử dụng trong khóa cài hoặc vòng.

Example Sentences

casual

“The word 'dog' begins with the letter dee.”

Từ 'dog' bắt đầu bằng chữ D.

casual

“She fastened the strap through the metal dee-ring.”

Cô ấy đã cài dây đeo qua chiếc vòng chữ D bằng kim loại.

Inflected Word Forms

noundee-ring
adjectiveD-shaped