adverb · adjective · noun
English to Vietnamese Dictionary

def Meaning in Vietnamese (def nghĩa là gì)

adverbchắc chắn, chắc chắn rồi
adjectivetuyệt vời
nounđịnh nghĩa
chắc chắn in English:def
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của def trong tiếng Việt là chắc chắn, chắc chắn rồi, tuyệt vời, định nghĩa. (Được dùng thân mật như một dạng rút gọn của 'definitely' để bày tỏ sự đồng tình mạnh mẽ hoặc sự chắc chắn.)

Definitions of Def

  1. 1
    adverb(informal)
    chắc chắn rồi

    Used informally as a short form of 'definitely' to express strong agreement or certainty.

    Được dùng thân mật như một dạng rút gọn của 'definitely' để bày tỏ sự đồng tình mạnh mẽ hoặc sự chắc chắn.

  2. 2
    adjective(slang)
    tuyệt vời

    Used as slang to describe something as excellent, cool, or very impressive.

    Được dùng như tiếng lóng để mô tả một thứ gì đó là xuất sắc, tuyệt vời hoặc rất ấn tượng.

  3. 3
    noun(informal)
    định nghĩa

    An informal abbreviation for the word 'definition', often seen in online contexts.

    Một dạng viết tắt thân mật của từ 'definition', thường thấy trong các ngữ cảnh trực tuyến.

Example Sentences

casual

“Are you coming to the concert tonight? Def!”

Bạn có đến buổi hòa nhạc tối nay không? Chắc chắn rồi!

casual

“That new track is def, I can't stop listening to it.”

Bài hát mới đó tuyệt vời, tôi không thể ngừng nghe nó.

casual

“Can you quickly give me the def of 'lexicographer'?”

Bạn có thể nhanh chóng cho tôi định nghĩa của 'lexicographer' không?

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

neverno way

Inflected Word Forms

noundefinition
adjectivedefinite
adverbdefinitely

Phrases & Idiomatic Expressions

That's defexpression

That is excellent or very good.