default Meaning in Vietnamese (default nghĩa là gì)
Nghĩa của default trong tiếng Việt là mặc định, sự vỡ nợ, vỡ nợ. (Sự không thực hiện nghĩa vụ, đặc biệt là không trả được nợ hoặc không ra tòa.)
Definitions of Default
- 1nounsự vỡ nợ
A failure to fulfill an obligation, especially to repay a loan or appear in court.
Sự không thực hiện nghĩa vụ, đặc biệt là không trả được nợ hoặc không ra tòa.
- 2nounmặc định
A preselected option adopted by a computer program or other mechanism when no alternative is specified by the user.
Một tùy chọn được chọn trước được chương trình máy tính hoặc cơ chế khác áp dụng khi người dùng không chỉ định lựa chọn thay thế nào.
- 3verbvỡ nợ
To fail to fulfill an obligation, especially to repay a loan or appear in court.
Không thực hiện nghĩa vụ, đặc biệt là không trả được nợ hoặc không ra tòa.
Example Sentences
“The company went into default on its loan payments.”
Công ty đã vỡ nợ các khoản thanh toán vay của mình.
“The printer's default setting is black and white.”
Cài đặt mặc định của máy in là đen trắng.
“If you don't specify a font, the system will default to Arial.”
Nếu bạn không chỉ định phông chữ, hệ thống sẽ mặc định là Arial.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English: