deployment Meaning in Vietnamese (deployment nghĩa là gì)
Nghĩa của deployment trong tiếng Việt là sự triển khai, sự dàn quân. (Việc dàn quân, bố trí lực lượng, trang thiết bị hoặc nguồn lực vào một vị trí để sử dụng hiệu quả, thường trong bối cảnh quân sự hoặc tác chiến.)
Definitions of Deployment
- 1nounsự dàn quân
Deployment refers to the strategic movement of troops, equipment, or resources into a position for effective use, often in a military or operational context.
Việc dàn quân, bố trí lực lượng, trang thiết bị hoặc nguồn lực vào một vị trí để sử dụng hiệu quả, thường trong bối cảnh quân sự hoặc tác chiến.
- 2nounsự triển khai
It also describes the process of making something available for use, such as software or a new system, by distributing and installing it.
Quá trình làm cho một cái gì đó sẵn sàng để sử dụng, chẳng hạn như phần mềm hoặc một hệ thống mới, bằng cách phân phối và cài đặt nó.
Example Sentences
Topics & Categories
Topic & ExploreSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
Quick and efficient placement or distribution of resources.
The process of installing and configuring a new system or software.