noun
English to Vietnamese Dictionary

deposition Meaning in Vietnamese (deposition nghĩa là gì)

lời khai, sự phế truất, sự lắng đọng
lời khai in English:deposition
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của deposition trong tiếng Việt là lời khai, sự phế truất, sự lắng đọng. (Một lời tuyên bố chính thức, đặc biệt là lời tuyên bố dưới lời thề, để được sử dụng làm bằng chứng tại tòa án.)

Definitions of Deposition

  1. 1
    noun(formal)
    lời khai

    A formal statement, especially one made under oath, to be used as evidence in court.

    Một lời tuyên bố chính thức, đặc biệt là lời tuyên bố dưới lời thề, để được sử dụng làm bằng chứng tại tòa án.

  2. 2
    noun(formal)
    sự phế truất

    The act of removing someone, especially a monarch or other powerful person, from office or power.

    Hành động loại bỏ ai đó, đặc biệt là một vị vua hoặc người có quyền lực khác, khỏi chức vụ hoặc quyền lực.

  3. 3
    noun
    sự lắng đọng

    The natural process by which a substance or material is laid down or accumulated.

    Quá trình tự nhiên mà một chất hoặc vật liệu được lắng đọng hoặc tích tụ.

Example Sentences

legal

“The lawyer took the witness's deposition before the trial.”

historical

“The deposition of the king led to a civil war.”

Việc phế truất nhà vua đã dẫn đến nội chiến.

geological

“The river's deposition of silt created fertile land.”

Sự lắng đọng phù sa của con sông đã tạo ra đất đai màu mỡ.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Inflected Word Forms

infinitivedepose
agent noundepositor