noun
English to Vietnamese Dictionary

deskjet Meaning in Vietnamese (deskjet nghĩa là gì)

máy in Deskjet
máy in Deskjet in English:deskjet
Phonetic:máy in đét-giét
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của deskjet trong tiếng Việt là máy in Deskjet. (Một thương hiệu máy in phun mực, nổi tiếng với kích thước nhỏ gọn và phù hợp cho nhu cầu in ấn cá nhân hoặc văn phòng nhỏ.)

Definitions of Deskjet

  1. 1
    noun
    máy in Deskjet

    A brand of inkjet printer, known for its compact size and suitability for personal or small office printing needs.

    Một thương hiệu máy in phun mực, nổi tiếng với kích thước nhỏ gọn và phù hợp cho nhu cầu in ấn cá nhân hoặc văn phòng nhỏ.

Example Sentences

casual

“I need to buy new ink cartridges for my Deskjet printer.”

Tôi cần mua hộp mực mới cho máy in Deskjet của mình.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

inkjet printer