noun
English to Vietnamese Dictionary
desks Meaning in Vietnamese (desks nghĩa là gì)
bàn
Từ đồng nghĩa:bàn làm việcbàn học
bàn in English:desks
Phonetic:ban
Plural: desks
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của desks trong tiếng Việt là bàn. (Một món đồ nội thất có mặt phẳng và thường có ngăn kéo, dùng để viết, đọc hoặc làm việc.)
Definitions of Desks
- 1
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
gerunddesking
noundesk