noun
English to Vietnamese Dictionary

deviantart Meaning in Vietnamese (deviantart nghĩa là gì)

DeviantArt
DeviantArt in English:deviantart
Phonetic:Đê-vi-an-át
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của deviantart trong tiếng Việt là DeviantArt. (DeviantArt là một nền tảng cộng đồng trực tuyến nơi các nghệ sĩ có thể trưng bày tác phẩm của họ, nhận phản hồi và tương tác với những người sáng tạo khác.)

Definitions of Deviantart

  1. 1
    noun
    DeviantArt

    DeviantArt is an online community platform where artists can showcase their artwork, receive feedback, and interact with other creators.

    DeviantArt là một nền tảng cộng đồng trực tuyến nơi các nghệ sĩ có thể trưng bày tác phẩm của họ, nhận phản hồi và tương tác với những người sáng tạo khác.

Example Sentences

casual

“She uploaded her latest digital painting to DeviantArt.”

Cô ấy đã tải lên bức tranh kỹ thuật số mới nhất của mình lên DeviantArt.

general

“Many aspiring artists use DeviantArt to build their portfolios.”