noun
English to Vietnamese Dictionary

devils Meaning in Vietnamese (devils nghĩa là gì)

ác quỷ, kẻ tinh quái
ác quỷ in English:devils
Plural: devils
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của devils trong tiếng Việt là ác quỷ, kẻ tinh quái. (Một ác quỷ là một thực thể siêu nhiên độc ác, thường được miêu tả là hiện thân của cái ác, đặc biệt trong các bối cảnh tôn giáo.)

Definitions of Devils

  1. 1
    noun
    ác quỷ

    A devil is a malevolent supernatural being, often depicted as the personification of evil, especially in religious contexts.

    Một ác quỷ là một thực thể siêu nhiên độc ác, thường được miêu tả là hiện thân của cái ác, đặc biệt trong các bối cảnh tôn giáo.

  2. 2
    noun(informal)
    kẻ tinh quái

    Informally, a devil can refer to a very wicked, cruel, or mischievous person.

    Một cách không trang trọng, một kẻ tinh quái có thể ám chỉ một người rất độc ác, tàn nhẫn hoặc tinh nghịch.

Example Sentences

“Many cultures have stories about devils and other evil spirits.”

Nhiều nền văn hóa có những câu chuyện về ác quỷ và các linh hồn tà ác khác.

casual

“The children were little devils, always getting into mischief.”

Những đứa trẻ đó đúng là những kẻ tinh quái, luôn bày trò nghịch ngợm.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In Vietnamese:

ma quỷquỷ dữkẻ xấu xa

In English:

demonsfiendsevil spirits

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In Vietnamese:

thiên thần

In English:

Inflected Word Forms

noundevil
noundevilry
adjectivedevilish