adjective
English to Vietnamese Dictionary

devious Meaning in Vietnamese (devious nghĩa là gì)

gian xảo, khúc khuỷu
gian xảo in English:devious
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của devious trong tiếng Việt là gian xảo, khúc khuỷu. (Thể hiện sự khéo léo sử dụng các chiến thuật lén lút để đạt được mục tiêu, thường ngụ ý sự không trung thực hoặc lừa lọc.)

Definitions of Devious

  1. 1
    adjective
    gian xảo

    Showing a skillful use of underhanded tactics to achieve goals, often implying dishonesty or trickery.

    Thể hiện sự khéo léo sử dụng các chiến thuật lén lút để đạt được mục tiêu, thường ngụ ý sự không trung thực hoặc lừa lọc.

  2. 2
    adjective
    khúc khuỷu

    Departing from the most direct way; circuitous or winding.

    Đi chệch khỏi con đường thẳng nhất; quanh co hoặc uốn lượn.

Example Sentences

casual

“He used devious methods to get what he wanted.”

formal

“The politician was known for his devious tactics.”

Chính trị gia đó nổi tiếng với những chiến thuật gian xảo của mình.

casual

“The path through the forest was long and devious.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

straightforwardhonestfranksincere

Inflected Word Forms

noundeviousness
adverbdeviously