noun
English to Vietnamese Dictionary

diarrhea Meaning in Vietnamese (diarrhea nghĩa là gì)

tiêu chảy
tiêu chảy in English:diarrhea
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của diarrhea trong tiếng Việt là tiêu chảy. (Tình trạng y tế đặc trưng bởi việc đi ngoài phân lỏng hoặc nước nhiều lần.)

Definitions of Diarrhea

  1. 1
    noun
    tiêu chảy

    Diarrhea is a medical condition characterized by frequent loose or liquid bowel movements.

    Tình trạng y tế đặc trưng bởi việc đi ngoài phân lỏng hoặc nước nhiều lần.

Example Sentences

medical

“The child was admitted to the hospital due to persistent diarrhea.”

Đứa trẻ đã nhập viện vì bị tiêu chảy kéo dài.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

loose stoolstrots

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

constipation

Inflected Word Forms

adjectivediarrheal