noun
English to Vietnamese Dictionary
diaries Meaning in Vietnamese (diaries nghĩa là gì)
nhật ký, sổ ghi chép hàng ngày
Từ đồng nghĩa:hồi kýtự truyện
nhật ký in English:diaries
Plural: diaries
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của diaries trong tiếng Việt là nhật ký, sổ ghi chép hàng ngày. (Sách ghi lại các sự kiện và trải nghiệm hàng ngày, thường là những điều cá nhân.)
Definitions of Diaries
- 1nounsổ ghi chép hàng ngày
Books in which one keeps a daily record of events and experiences, often personal.
Sách ghi lại các sự kiện và trải nghiệm hàng ngày, thường là những điều cá nhân.
Example Sentences
“She kept all her old diaries in a box in the attic.”
Cô ấy giữ tất cả những cuốn nhật ký cũ của mình trong một chiếc hộp trên gác xép.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
noundiary
agent noundiarist